xoay xỏa

xoay xỏa

Một người đàn ông xoay xỏa để sửa chiếc xe đạp với những dụng cụ đơn giản.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự tìm cách giải quyết khó khăn, vượt qua trở ngại bằng nhiều cách khác nhau: "xoay xỏa" chỉ hành động linh hoạt, chủ động xoay sở để đạt được mục đích hoặc đối phó với tình huống khó khăn, thường trong cuộc sống hằng ngày.
    • Tự xoay sở, tự lo liệu: "xoay xỏa" mang nghĩa tự thân vận động, không dựa dẫm vào người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • khó khăn, anh ấy vẫn biết cách xoay xỏa để kiếm sống. ( khó khăn, anh ấy vẫn biết tự tìm cách giải quyết để kiếm sống.)
    • ấy phải xoay xỏa đủ nghề mới nuôi nổi các con. ( ấy phải tự lo liệu bằng nhiều công việc khác nhau mới nuôi được các con.)
    • Không ai giúp, tôi phải tự xoay xỏa lấy. (Không ai giúp, tôi phải tự mình giải quyết mọi việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xoay xỏa" + tân ngữ: thường dùng với các danh từ chỉ công việc, tình huống cụ thể.
    • Anh ta xoay xỏa được việc làm ngay trong mùa dịch. (Anh ta tự tìm được cách việc làm trong thời gian khó khăn.)
  • "biết cách xoay xỏa": thành ngữ chỉ người kỹ năng ứng phó linh hoạt.
    • Người biết cách xoay xỏa sẽ không bao giờ bị đói. (Người khả năng tự giải quyết sẽ luôn vượt qua khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoay xở: biến thể phổ biến hơn, cùng nghĩa với "xoay xỏa".
    • Anh ấy xoay xở đủ mọi cách để trả nợ. (Anh ấy tìm mọi cách để trả nợ.)
  • Xoay sở: từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói.
    • Không tiền, tôi phải xoay sở tạm. (Không tiền, tôi phải tự lo liệu tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Xoay xở: tự tìm cách giải quyết.
  • Lo liệu: tự sắp xếp, giải quyết công việc.
  • Tự xoay: tự thân vận động, không nhờ vả.
Thành ngữ liên quan
  • Xoay xỏa như thằn lằn đứt đuôi: chỉ sự nhanh nhẹn, linh hoạt trong việc tự giải quyết khó khăn.
    • Mất việc, anh ta xoay xỏa như thằn lằn đứt đuôi, làm đủ nghề. (Mất việc, anh ta nhanh chóng tìm nhiều cách khác nhau để kiếm sống.)

Từ chứa "xoay xỏa"